come across
/ˈkʌm/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đi, qua.Used other than figuratively or idiomatically: see come, across.He came across the street towards me.Anh ấy băng qua đường về phía tôi.
- (nghĩa bóng) Đổi bên; vượt qua để làm việc cho phe đối lập.(figuratively) To change sides; to cross over to work for the opposition.You argued well in court but your firm doesn't pay its lawyers well, so why don't you come across to ours?Bạn đã tranh luận rất tốt trước tòa nhưng công ty của bạn trả lương cho luật sư của bạn không cao, vậy tại sao bạn không đến gặp chúng tôi?Từ đồng nghĩa:come over
- (thành ngữ) Tạo vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng; để chiếu một hình ảnh nhất định; dường như hoặc xuất hiện (theo một cách nào đó). [(thường) với as; hoặc (thường) với thích](idiomatic) To give an appearance or impression; to project a certain image; to seem or appear (to be some way). [(often) with as; or (often) with like]How did she come across when you met with her?Cô ấy đã gặp cô ấy như thế nào khi bạn gặp cô ấy?
- (thành ngữ, ngoại động) Tìm thấy, thường là tình cờ.(idiomatic, transitive) To find, usually by accident.In the dark he came across an old box by accident.Trong bóng tối, anh tình cờ nhìn thấy một chiếc hộp cũ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come across” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish